một hơi

một hơi

Cậu bé uống cạn ly nước cam một hơi.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Liên tục, không ngừng nghỉ: Chỉ một hành động được thực hiện liên tục từ đầu đến cuối không bị gián đoạn.
    • Một mạch: Diễn tả việc hoàn thành một việc đó trong một khoảng thời gian liên tục, không tạm dừng.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • Anh ấy đọc xong cuốn tiểu thuyết dày một hơi. (Anh ấy đọc xong cuốn tiểu thuyết dày liền một mạch.)
    • ấy chạy bộ 10 cây số một hơi không nghỉ. ( ấy chạy bộ 10 cây số liên tục không nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm đó một hơi": Nhấn mạnh sự tập trung liên tục để hoàn thành công việc.

    • Tôi sẽ viết xong báo cáo một hơi cho xong. (Tôi sẽ viết xong báo cáo liền một mạch cho xong việc.)
  • Dùng để diễn tả sự dứt khoát, nhanh chóng: Thường đi với các động từ chỉ sự tiêu thụ hoặc kết thúc.

    • Cậu uống cạn ly nước cam một hơi. (Cậu uống cạn ly nước cam một mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Một mạch: Có nghĩa tương tự, chỉ sự liên tục, không đứt quãng.

    • Anh ấy nói một mạch cả tiếng đồng hồ. (Anh ấy nói liên tục cả tiếng đồng hồ.)
  • Liền một hơi: Cụm từ nhấn mạnh hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Ăn liền một hơi ba bát cơm. (Ăn liền mạch ba bát cơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên tục: Không ngừng, không bị gián đoạn.
  • Thông một mạch: Hoàn thành xong xuôi, suôn sẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt cho cụm từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Một hơi không nghỉ: Nhấn mạnh tuyệt đối sự liên tục, không bất kỳ khoảng dừng nào.
    • Làm việc một hơi không nghỉ từ sáng đến tối. (Làm việc liên tục không nghỉ từ sáng đến tối.)